biểu đạt
Định nghĩa
- Động từ:
- Thể hiện, diễn đạt (một nội dung tư tưởng, tình cảm, ý kiến) ra bên ngoài thông qua ngôn ngữ, hành động, hoặc các hình thức nghệ thuật: "biểu đạt" là hành động làm cho những điều vốn ở bên trong (như suy nghĩ, cảm xúc) trở nên rõ ràng, có thể nhận biết được đối với người khác.
- Mang ý nghĩa, thể hiện một khái niệm: Trong lĩnh vực học thuật, "biểu đạt" còn chỉ việc một thuật ngữ, ký hiệu đại diện cho một khái niệm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy biểu đạt tình cảm của mình qua những vần thơ. (Hành động thể hiện cảm xúc bằng hình thức nghệ thuật.)
- Ngôn ngữ là công cụ để con người biểu đạt suy nghĩ. (Hành động diễn đạt tư tưởng ra bên ngoài.)
- Thuật ngữ này biểu đạt một khái niệm rất phức tạp trong vật lý lượng tử. (Từ ngữ mang ý nghĩa đại diện cho một khái niệm khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khả năng biểu đạt": năng lực diễn đạt, thể hiện ý tưởng, cảm xúc một cách hiệu quả.
- Bài văn của học sinh này cho thấy khả năng biểu đạt ngôn ngữ rất tốt.
- "hình thức biểu đạt": phương tiện, cách thức được sử dụng để thể hiện (ví dụ: ngôn ngữ, hội họa, âm nhạc).
- Nghệ thuật thị giác là một hình thức biểu đạt mạnh mẽ.
- "biểu đạt một cách trọn vẹn": thể hiện một cách đầy đủ, trọn vẹn nhất.
- Tôi không tìm được từ ngữ nào để biểu đạt một cách trọn vẹn lòng biết ơn của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Biểu cảm (động từ/tính từ): thể hiện, bộc lộ cảm xúc; có tính chất gợi cảm xúc.
- Giọng nói của cô ấy rất biểu cảm.
- Biểu hiện (động từ/danh từ): thể hiện ra bên ngoài qua các dấu hiệu cụ thể; cái thể hiện ra.
- Sự mệt mỏi biểu hiện rõ trên khuôn mặt anh ta.
- Biểu lộ (động từ): bộc lộ, để lộ ra (thường là tình cảm, thái độ).
- Cậu bé biểu lộ sự thích thú với món quà.
Từ đồng nghĩa
- Diễn đạt: dùng lời nói, chữ viết để trình bày ý tưởng cho rõ ràng.
- Thể hiện: làm cho thấy ra, bộc lộ ra ngoài (có thể bằng nhiều hình thức).
- Bày tỏ: nói ra, trình bày ý kiến, tình cảm của mình (thường mang sắc thái trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Che giấu: giữ kín, không để lộ ra.
- Im lặng: không nói, không biểu lộ bằng lời.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Nghệ thuật biểu đạt": chỉ kỹ năng, phương pháp sử dụng các công cụ (ngôn ngữ, hình ảnh, âm thanh) để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và có tính thẩm mỹ.
- Nhà văn đó nắm vững nghệ thuật biểu đạt.
- "Phong cách biểu đạt": cách thức, đặc điểm riêng trong việc diễn đạt, thể hiện của một cá nhân hoặc một tác phẩm.
- Bài thơ mang đậm phong cách biểu đạt của tác giả.